elephantiasis scroti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh sưng bìu do tắc nghẽn bạch huyết mãn tính: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự phù nề và dày lên nghiêm trọng của da và mô dưới da ở vùng bìu, gây ra bởi sự tắc nghẽn hệ thống bạch huyết trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with elephantiasis scroti after years of lymphatic filariasis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sưng bìu do tắc nghẽn bạch huyết mãn tính sau nhiều năm bị nhiễm giun chỉ bạch huyết.)
- Chronic obstruction can lead to severe conditions such as elephantiasis scroti. (Tắc nghẽn mãn tính có thể dẫn đến các tình trạng nghiêm trọng như bệnh sưng bìu do tắc nghẽn bạch huyết mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng và chẩn đoán. Nó mô tả một biến chứng cụ thể của bệnh phù chân voi (elephantiasis) ảnh hưởng đến bộ phận sinh dục nam.
Biến thể và từ gần giống
- Elephantiasis (n): Bệnh phù chân voi, tình trạng phù nề và dày da do tắc nghẽn bạch huyết, có thể xảy ra ở các bộ phận khác của cơ thể (như chân, tay).
- Lymphatic filariasis (n): Bệnh giun chỉ bạch huyết, nguyên nhân phổ biến gây ra elephantiasis scroti.
- Scrotal elephantiasis (n): Một cách gọi khác của elephantiasis scroti.
Từ đồng nghĩa
- Scrotal lymphedema: Phù bạch huyết ở bìu (thường dùng để mô tả tình trạng nhẹ hơn hoặc giai đoạn đầu).
- Genital elephantiasis: Bệnh phù chân voi ở cơ quan sinh dục (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nữ giới).
Lưu ý
- Elephantiasis scroti là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể mô tả là "bệnh sưng to bìu dái" hoặc "bệnh phù voi ở bìu". Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật và y tế, thuật ngữ chính xác elephantiasis scroti được ưu tiên sử dụng.
Noun
- bệnh sưng bìu do tắc nghẽn bạch huyết mãn tính